TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhétorique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

rhétorique nghĩa là tu từ học, thuật hùng biện.

Nghĩa của rhétorique

Danh từ · giống cái

  1. Tu từ học.
  2. Thân mật Thuật hùng biện.
    • Employer toute sa rhétorique à persuader quelqu'undùng hết thuật hùng biện để thuyết phục ai
  3. Nghĩa xấu Sự khoa trương.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Lớp tu từ (tương đương lớp đệ nhất các trường trung học Pháp ngày nay).
    • figures de rhétoriquexem figure

Dạng từ của rhétorique

Đi với mạo từ: une rhétorique · la rhétorique

Số nhiềurhétoriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rhetorical
  • Danh từ rhetoric

Câu hỏi thường gặp

rhétorique nghĩa là gì?

rhétorique (danh từ) nghĩa là tu từ học, thuật hùng biện.

rhétorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhétorique (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tɔ.ʁik/.

rhétorique là giống đực hay giống cái?

rhétorique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.