rhô
danh từ giống đực (m)
/ʁo/ giọng máy của trình duyệt
rhô nghĩa là rô.
Nghĩa của rhô
Danh từ · giống đực
- Rô (chữ cái Hy Lạp).
Dạng từ của rhô
Đi với mạo từ: un rhô · le rhô
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rho (Greek letter)
- Thán từ ugh!, argh! (an expression of exasperation)
Câu hỏi thường gặp
rhô nghĩa là gì?
rhô (danh từ) nghĩa là rô.
rhô phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhô (giọng Pháp chuẩn): /ʁo/.
rhô là giống đực hay giống cái?
rhô là danh từ giống đực (dùng với un, le).