TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhô

danh từ giống đực (m)
/ʁo/ giọng máy của trình duyệt

rhô nghĩa là rô.

Nghĩa của rhô

Danh từ · giống đực

  1. Rô (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của rhô

Đi với mạo từ: un rhô · le rhô

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rho (Greek letter)
  • Thán từ ugh!, argh! (an expression of exasperation)

Câu hỏi thường gặp

rhô nghĩa là gì?

rhô (danh từ) nghĩa là rô.

rhô phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhô (giọng Pháp chuẩn): /ʁo/.

rhô là giống đực hay giống cái?

rhô là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.