TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argumentation

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

argumentation nghĩa là sự biện luận, sự cãi lẽ, luận chứng, lý lẽ.

Nghĩa của argumentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự biện luận, sự cãi lẽ.
  2. Luận chứng, lý lẽ.
    • Argumentation serréelý lẽ chặt chẽ

Dạng từ của argumentation

Đi với mạo từ: une argumentation · l'argumentation

Số nhiềuargumentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argument (process of reasoning)

Câu hỏi thường gặp

argumentation nghĩa là gì?

argumentation (danh từ) nghĩa là sự biện luận, sự cãi lẽ, luận chứng, lý lẽ.

argumentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argumentation (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

argumentation là giống đực hay giống cái?

argumentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.