argumentateur
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
argumentateur nghĩa là người sính cãi lẽ.
Nghĩa của argumentateur
Danh từ · giống đực
- Người sính cãi lẽ.
Dạng từ của argumentateur
Đi với mạo từ: un argumentateur · l'argumentateur
| Số nhiều | argumentateurs |
| Giống cái | argumentatrice |
| Giống cái số nhiều | argumentatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arguer
- Tính từ argumentative
Câu hỏi thường gặp
argumentateur nghĩa là gì?
argumentateur (danh từ) nghĩa là người sính cãi lẽ.
argumentateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argumentateur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.tœʁ/.
argumentateur là giống đực hay giống cái?
argumentateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).