TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argumentateur

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

argumentateur nghĩa là người sính cãi lẽ.

Nghĩa của argumentateur

Danh từ · giống đực

  1. Người sính cãi lẽ.

Dạng từ của argumentateur

Đi với mạo từ: un argumentateur · l'argumentateur

Số nhiềuargumentateurs
Giống cáiargumentatrice
Giống cái số nhiềuargumentatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arguer
  • Tính từ argumentative

Câu hỏi thường gặp

argumentateur nghĩa là gì?

argumentateur (danh từ) nghĩa là người sính cãi lẽ.

argumentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argumentateur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.mɑ̃.ta.tœʁ/.

argumentateur là giống đực hay giống cái?

argumentateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.