argument
/aʁ.ɡy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
argument nghĩa là luận chứng, lý lẽ.
Nghĩa của argument
Danh từ · giống đực
- Luận chứng.
- Lý lẽ.
- Démontrer par des arguments la justesse ou la fausseté d'une théoriedùng lý lẽ chứng minh rằng một lý thuyết đúng hay sai
- Opposer ses arguments à ceux de l'adversaiređem lý lẽ của mình đấu với đối phương
- Argument irréfutablelý lẽ không thể bác bỏ
- Argument convaincantlý lẽ có sức thuyết phục
- Être à court d'argumentscạn lý lẽ, đuối lý
- Đề cương (một cuốn sách...).
- Agumen, đối số.
- tirer argument d'un faitdựa vào một sự việc làm bằng
Dạng từ của argument
Đi với mạo từ: un argument · l'argument
| Số nhiều | arguments |
Họ từ của argument
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ argument; argument of a verb, phrase syntactically connected to a verb (object and subject)
Câu hỏi thường gặp
argument nghĩa là gì?
argument (danh từ) nghĩa là luận chứng, lý lẽ.
argument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argument (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.mɑ̃/.
argument là giống đực hay giống cái?
argument là danh từ giống đực (dùng với un, le).