TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argument

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ɡy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

argument nghĩa là luận chứng, lý lẽ.

Nghĩa của argument

Danh từ · giống đực

  1. Luận chứng.
  2. Lý lẽ.
    • Démontrer par des arguments la justesse ou la fausseté d'une théoriedùng lý lẽ chứng minh rằng một lý thuyết đúng hay sai
    • Opposer ses arguments à ceux de l'adversaiređem lý lẽ của mình đấu với đối phương
    • Argument irréfutablelý lẽ không thể bác bỏ
    • Argument convaincantlý lẽ có sức thuyết phục
    • Être à court d'argumentscạn lý lẽ, đuối lý
  3. Đề cương (một cuốn sách...).
  4. Agumen, đối số.
    • tirer argument d'un faitdựa vào một sự việc làm bằng

Dạng từ của argument

Đi với mạo từ: un argument · l'argument

Số nhiềuarguments

Họ từ của argument

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argument; argument of a verb, phrase syntactically connected to a verb (object and subject)

Câu hỏi thường gặp

argument nghĩa là gì?

argument (danh từ) nghĩa là luận chứng, lý lẽ.

argument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argument (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.mɑ̃/.

argument là giống đực hay giống cái?

argument là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.