TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao tay tiếng Pháp là gì?

"bao tay" trong tiếng Pháp là gant (danh từ).

gant Danh từ · giống đực

/ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bít tất tay, bao tay, găng.

  • Des gants de laine đôi găng len
  • Gants de boxe găng đánh quyền Anh

Xem đầy đủ từ "gant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao tay tiếng Pháp là gì?

"bao tay" trong tiếng Pháp là gant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.