TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paumelle

danh từ giống cái (f)
/pɔ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

paumelle nghĩa là bản lề cửa, bao tay.

Nghĩa của paumelle

Danh từ · giống cái

  1. Bản lề cửa.
  2. Bao tay (của thợ da).

Dạng từ của paumelle

Đi với mạo từ: une paumelle · la paumelle

Số nhiềupaumelles

Câu hỏi thường gặp

paumelle nghĩa là gì?

paumelle (danh từ) nghĩa là bản lề cửa, bao tay.

paumelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paumelle (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mɛl/.

paumelle là giống đực hay giống cái?

paumelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.