TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ba tiếng Pháp là gì?

"ba" trong tiếng Pháp là trois (tính từ), père (danh từ).

trois Tính từ

/tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba.

  • Nous donnons à manger à notre chien trois fois par jour. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.
  • Il arriva à Tokyo à l'âge de trois ans. Anh ấy tới Tokyo khi lên ba.

Xem đầy đủ từ "trois": giống, cách chia, thành ngữ →

père Danh từ · giống đực

/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cha, bố, ba.

  • Le père, la mère et leurs enfants cha mẹ và con
  • Les pères jésuites các cha dòng Trên

Xem đầy đủ từ "père": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ba tiếng Pháp là gì?

"ba" trong tiếng Pháp là trois (tính từ), père (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.