Bức tranh tiếng Pháp là gì?
"bức tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), toile (danh từ).
peinture Danh từ · giống cái
/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội họa; tranh.
- C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp.
- Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.
toile Danh từ · giống cái
/twal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải vẽ; tranh vải.
- C'est une superbe toile. Đó là một bức tranh rất đẹp.
- Des toiles de maîtres những bức tranh vải bậc thầy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bức tranh tiếng Pháp là gì?
"bức tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), toile (danh từ).