TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bờ biển tiếng Pháp là gì?

"bờ biển" trong tiếng Pháp là littoral (danh từ), côte (danh từ), rive (danh từ).

littoral Danh từ

/li.tɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ biển.

  • Le littoral d'un pays bờ biển của một nước

Xem đầy đủ từ "littoral": giống, cách chia, thành ngữ →

côte Danh từ · giống cái

/kot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ biển.

  • Je suis de la côte Ouest. Tôi đến từ bờ biển phía tây.
  • Route qui longe la côte đường dọc theo bờ biển

Xem đầy đủ từ "côte": giống, cách chia, thành ngữ →

rive Danh từ · giống cái

/ʁiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ (sông, hồ).

  • Rive droite bờ phải, hữu ngạn
  • Rive gauche bờ trái, tả ngạn

Xem đầy đủ từ "rive": giống, cách chia, thành ngữ →

rivage Danh từ · giống đực

/ʁi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ (biển).

  • S'éloigner du rivage đi xa bờ
  • Les rivages du Vietnam bờ biển Việt Nam

Xem đầy đủ từ "rivage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bờ biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bờ biển tiếng Pháp là gì?

"bờ biển" trong tiếng Pháp là littoral (danh từ), côte (danh từ), rive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.