Bộ xương tiếng Pháp là gì?
"bộ xương" trong tiếng Pháp là squelette (danh từ), carcasse (danh từ).
squelette Danh từ · giống đực
/skə.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ xương.
carcasse Danh từ · giống cái
/kaʁ.kas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ xương.
- La carcasse humaine bộ xương người
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ xương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ xương tiếng Pháp là gì?
"bộ xương" trong tiếng Pháp là squelette (danh từ), carcasse (danh từ).