TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ máy tiếng Pháp là gì?

"bộ máy" trong tiếng Pháp là mécanisme (danh từ), appareil (danh từ).

mécanisme Danh từ · giống đực

/me.ka.nism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy móc, bộ máy.

  • Mécanisme d'une montre máy móc đồng hồ
  • Mécanisme du corps humain bộ máy cơ thể người

Xem đầy đủ từ "mécanisme": giống, cách chia, thành ngữ →

appareil Danh từ · giống đực

/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ máy, bộ.

  • L'appareil d'état bộ máy nhà nước
  • Appareil policier d'un gouvernement bộ máy cảnh sát của một chính phủ

Xem đầy đủ từ "appareil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ máy tiếng Pháp là gì?

"bộ máy" trong tiếng Pháp là mécanisme (danh từ), appareil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.