Bộ máy tiếng Pháp là gì?
"bộ máy" trong tiếng Pháp là mécanisme (danh từ), appareil (danh từ).
mécanisme Danh từ · giống đực
/me.ka.nism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy móc, bộ máy.
- Mécanisme d'une montre máy móc đồng hồ
- Mécanisme du corps humain bộ máy cơ thể người
appareil Danh từ · giống đực
/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ máy, bộ.
- L'appareil d'état bộ máy nhà nước
- Appareil policier d'un gouvernement bộ máy cảnh sát của một chính phủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ máy tiếng Pháp là gì?
"bộ máy" trong tiếng Pháp là mécanisme (danh từ), appareil (danh từ).