TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ binh tiếng Pháp là gì?

"bộ binh" trong tiếng Pháp là infanterie (danh từ), fantassin (danh từ).

infanterie Danh từ · giống cái

/ɛ̃.fɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục quân, bộ binh.

Xem đầy đủ từ "infanterie": giống, cách chia, thành ngữ →

fantassin Danh từ · giống đực

/fɑ̃.ta.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính bộ binh.

Xem đầy đủ từ "fantassin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ binh tiếng Pháp là gì?

"bộ binh" trong tiếng Pháp là infanterie (danh từ), fantassin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.