TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bersaglier

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.sa.lje/ giọng máy của trình duyệt

bersaglier nghĩa là bộ binh.

Nghĩa của bersaglier

Danh từ · giống đực

  1. Bộ binh (ý).

Dạng từ của bersaglier

Đi với mạo từ: un bersaglier · le bersaglier

Số nhiềubersagliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bersagliere

Câu hỏi thường gặp

bersaglier nghĩa là gì?

bersaglier (danh từ) nghĩa là bộ binh.

bersaglier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bersaglier (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.sa.lje/.

bersaglier là giống đực hay giống cái?

bersaglier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.