berthe
danh từ giống cái (f)
/bɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
berthe nghĩa là tấm choàng, bím tóc.
Nghĩa của berthe
Danh từ · giống cái
- Tấm choàng (khâu vào áo phụ nữ).
- Bím tóc.
- à la bertheđể tóc rẽ giữa
Dạng từ của berthe
Đi với mạo từ: une berthe · la berthe
| Số nhiều | berthes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sort of trim added to the neckline of a dress
Câu hỏi thường gặp
berthe nghĩa là gì?
berthe (danh từ) nghĩa là tấm choàng, bím tóc.
berthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của berthe (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁt/.
berthe là giống đực hay giống cái?
berthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).