TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bối cảnh tiếng Pháp là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Pháp là décor (danh từ), contexte (danh từ).

décor Danh từ · giống đực

/de.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh, bối cảnh.

  • changement de décor sự chuyển biến đột ngột của tình hình
  • entrer dans le décor; aller dans les décors (thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)

Xem đầy đủ từ "décor": giống, cách chia, thành ngữ →

contexte Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

  • Contexte historique bối cảnh lịch sử

Xem đầy đủ từ "contexte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối cảnh tiếng Pháp là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Pháp là décor (danh từ), contexte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.