Bối cảnh tiếng Pháp là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Pháp là décor (danh từ), contexte (danh từ).
décor Danh từ · giống đực
/de.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh, bối cảnh.
- changement de décor sự chuyển biến đột ngột của tình hình
- entrer dans le décor; aller dans les décors (thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)
contexte Danh từ · giống đực
/kɔ̃.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối cảnh.
- Contexte historique bối cảnh lịch sử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bối cảnh tiếng Pháp là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Pháp là décor (danh từ), contexte (danh từ).