TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọc sắt tiếng Pháp là gì?

"bọc sắt" trong tiếng Pháp là blindé (tính từ).

blindé Tính từ

/blɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọc sắt.

  • Char blindé xe bọc sắt, xe thiết giáp
  • Division blindée sư đoàn thiết giáp

Xem đầy đủ từ "blindé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọc sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọc sắt tiếng Pháp là gì?

"bọc sắt" trong tiếng Pháp là blindé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.