Bọc sắt tiếng Pháp là gì?
"bọc sắt" trong tiếng Pháp là blindé (tính từ).
blindé Tính từ
/blɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọc sắt.
- Char blindé xe bọc sắt, xe thiết giáp
- Division blindée sư đoàn thiết giáp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọc sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bọc sắt tiếng Pháp là gì?
"bọc sắt" trong tiếng Pháp là blindé (tính từ).