TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọ hung tiếng Pháp là gì?

"bọ hung" trong tiếng Pháp là bousier (danh từ), escarbot (danh từ).

bousier Danh từ · giống đực

/bu.zje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con bọ hung.

Xem đầy đủ từ "bousier": giống, cách chia, thành ngữ →

escarbot Danh từ · giống đực

/ɛs.kaʁ.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọ vừng; bọ hưng (từ thông thường chỉ một số bọ cánh cứng).

Xem đầy đủ từ "escarbot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọ hung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọ hung tiếng Pháp là gì?

"bọ hung" trong tiếng Pháp là bousier (danh từ), escarbot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.