Bẻ gãy tiếng Pháp là gì?
"bẻ gãy" trong tiếng Pháp là casser (ngoại động từ), rompre (ngoại động từ), fracturer (ngoại động từ).
casser Ngoại động từ
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vỡ, bẻ gãy.
- Casser un verre làm vỡ cái cốc
- la chute lui a cassé le bras nó ngã gãy tay
rompre Ngoại động từ
/ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẻ gãy.
- Rompre un bâton bẻ gãy cái gậy
fracturer Ngoại động từ
/fʁak.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẻ gãy, làm gãy; phá vỡ.
- Fracturer un coffre-fort phá vỡ tủ sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẻ gãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bẻ gãy tiếng Pháp là gì?
"bẻ gãy" trong tiếng Pháp là casser (ngoại động từ), rompre (ngoại động từ), fracturer (ngoại động từ).