TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẻ gãy tiếng Pháp là gì?

"bẻ gãy" trong tiếng Pháp là casser (ngoại động từ), rompre (ngoại động từ), fracturer (ngoại động từ).

casser Ngoại động từ

/ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vỡ, bẻ gãy.

  • Casser un verre làm vỡ cái cốc
  • la chute lui a cassé le bras nó ngã gãy tay

Xem đầy đủ từ "casser": giống, cách chia, thành ngữ →

rompre Ngoại động từ

/ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẻ gãy.

  • Rompre un bâton bẻ gãy cái gậy

Xem đầy đủ từ "rompre": giống, cách chia, thành ngữ →

fracturer Ngoại động từ

/fʁak.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẻ gãy, làm gãy; phá vỡ.

  • Fracturer un coffre-fort phá vỡ tủ sắt

Xem đầy đủ từ "fracturer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẻ gãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẻ gãy tiếng Pháp là gì?

"bẻ gãy" trong tiếng Pháp là casser (ngoại động từ), rompre (ngoại động từ), fracturer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.