TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng chứng tiếng Pháp là gì?

"bằng chứng" trong tiếng Pháp là preuve (danh từ), témoignage (danh từ).

preuve Danh từ · giống cái

/pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng cứ, bằng chứng.

  • Je n'avais pas assez de preuves. Tôi đã không có đủ bằng chứng.
  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Xem đầy đủ từ "preuve": giống, cách chia, thành ngữ →

témoignage Danh từ · giống đực

/te.mwa.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng chứng, sự biểu lộ.

  • Témoignage d'amitié sự biểu lộ tình bạn

Xem đầy đủ từ "témoignage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng chứng tiếng Pháp là gì?

"bằng chứng" trong tiếng Pháp là preuve (danh từ), témoignage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.