Bắt giữ tiếng Pháp là gì?
"bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ).
arrêter Ngoại động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt giữ.
- Au voleur! Arrêtez-le! cướp! bắt nó lại!
- Les gendarmes l'ont arrêté à l'aube hắn bị hiến binh bắt lúc sáng sớm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt giữ tiếng Pháp là gì?
"bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ).