TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt giữ tiếng Pháp là gì?

"bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ).

arrêter Ngoại động từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt giữ.

  • Au voleur! Arrêtez-le! cướp! bắt nó lại!
  • Les gendarmes l'ont arrêté à l'aube hắn bị hiến binh bắt lúc sáng sớm

Xem đầy đủ từ "arrêter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt giữ tiếng Pháp là gì?

"bắt giữ" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.