arrestation
arrestation nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt giữ.
Nghĩa của arrestation
Danh từ · giống cái
- Sự bắt giữ.
- Ordre d'arrestationlệnh bắt giữ
- Arrestation arbitrairesự bắt giữ trái phép
- Sự bị bắt giữ.
- Être en état d'arrestationbị bắt giữ
Dạng từ của arrestation
Đi với mạo từ: une arrestation · l'arrestation
| Số nhiều | arrestations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrestation
Trái nghĩa
Câu ví dụ với arrestation
- Suis-je en état d'arrestation ? Tôi bị bắt à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrest (“The act of arresting a criminal, suspect, etc.”)
Câu hỏi thường gặp
arrestation nghĩa là gì?
arrestation (danh từ) nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt giữ.
arrestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrestation (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/.
arrestation là giống đực hay giống cái?
arrestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).