TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrestation

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrestation nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt giữ.

Nghĩa của arrestation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt giữ.
    • Ordre d'arrestationlệnh bắt giữ
    • Arrestation arbitrairesự bắt giữ trái phép
  2. Sự bị bắt giữ.
    • Être en état d'arrestationbị bắt giữ

Dạng từ của arrestation

Đi với mạo từ: une arrestation · l'arrestation

Số nhiềuarrestations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrestation

Trái nghĩa

Câu ví dụ với arrestation

  • Suis-je en état d'arrestation ? Tôi bị bắt à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrest (“The act of arresting a criminal, suspect, etc.”)

Câu hỏi thường gặp

arrestation nghĩa là gì?

arrestation (danh từ) nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt giữ.

arrestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrestation (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/.

arrestation là giống đực hay giống cái?

arrestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.