TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrimage

danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrimage nghĩa là sự xếp hàng hóa.

Nghĩa của arrimage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp hàng hóa (trên tàu, xe).

Dạng từ của arrimage

Đi với mạo từ: un arrimage · l'arrimage

Số nhiềuarrimages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stowage

Câu hỏi thường gặp

arrimage nghĩa là gì?

arrimage (danh từ) nghĩa là sự xếp hàng hóa.

arrimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrimage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.maʒ/.

arrimage là giống đực hay giống cái?

arrimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.