arrimage
danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
arrimage nghĩa là sự xếp hàng hóa.
Nghĩa của arrimage
Danh từ · giống đực
- Sự xếp hàng hóa (trên tàu, xe).
Dạng từ của arrimage
Đi với mạo từ: un arrimage · l'arrimage
| Số nhiều | arrimages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stowage
Câu hỏi thường gặp
arrimage nghĩa là gì?
arrimage (danh từ) nghĩa là sự xếp hàng hóa.
arrimage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrimage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.maʒ/.
arrimage là giống đực hay giống cái?
arrimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).