TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt đầu lại tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu lại" trong tiếng Pháp là recommencer (ngoại động từ).

recommencer Ngoại động từ

/ʁə.kɔ.mɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu lại, làm lại.

  • Recommencer un travail làm lại một công việc

Xem đầy đủ từ "recommencer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu lại tiếng Pháp là gì?

"bắt đầu lại" trong tiếng Pháp là recommencer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.