recommencement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
recommencement nghĩa là sự bắt đầu lại.
Nghĩa của recommencement
Danh từ · giống đực
- Sự bắt đầu lại.
Dạng từ của recommencement
Đi với mạo từ: un recommencement · le recommencement
| Số nhiều | recommencements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restart
Câu hỏi thường gặp
recommencement nghĩa là gì?
recommencement (danh từ) nghĩa là sự bắt đầu lại.
recommencement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recommencement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/.
recommencement là giống đực hay giống cái?
recommencement là danh từ giống đực (dùng với un, le).