TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recommencement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recommencement nghĩa là sự bắt đầu lại.

Nghĩa của recommencement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt đầu lại.

Dạng từ của recommencement

Đi với mạo từ: un recommencement · le recommencement

Số nhiềurecommencements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restart

Câu hỏi thường gặp

recommencement nghĩa là gì?

recommencement (danh từ) nghĩa là sự bắt đầu lại.

recommencement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recommencement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/.

recommencement là giống đực hay giống cái?

recommencement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.