TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bập bênh tiếng Pháp là gì?

"bập bênh" trong tiếng Pháp là basculer (nội động từ), tapecul (danh từ), balançoire (danh từ).

basculer Nội động từ

/bas.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bập bênh.

Xem đầy đủ từ "basculer": giống, cách chia, thành ngữ →

tapecul Danh từ · giống đực

/tap.ky/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bập bênh.

Xem đầy đủ từ "tapecul": giống, cách chia, thành ngữ →

balançoire Danh từ · giống cái

/ba.lɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bấp bênh.

Xem đầy đủ từ "balançoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bập bênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bập bênh tiếng Pháp là gì?

"bập bênh" trong tiếng Pháp là basculer (nội động từ), tapecul (danh từ), balançoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.