TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basculement

danh từ giống đực (m)
/bas.kyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

basculement nghĩa là sự bập bênh.

Nghĩa của basculement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bập bênh.

Dạng từ của basculement

Đi với mạo từ: un basculement · le basculement

Số nhiềubasculements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act or result of toppling or falling; transfer, transition; failover

Câu hỏi thường gặp

basculement nghĩa là gì?

basculement (danh từ) nghĩa là sự bập bênh.

basculement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basculement (giọng Pháp chuẩn): /bas.kyl.mɑ̃/.

basculement là giống đực hay giống cái?

basculement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.