bascule
danh từ giống cái (f)
/bas.kyl/ giọng máy của trình duyệt
bascule nghĩa là tay gạt, tay đòn, ván bập bênh.
Nghĩa của bascule
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Tay gạt, tay đòn.
- Ván bập bênh (cho trẻ con chơi).
- Cân bàn.
- politique de bascule(chính trị) chính sách hai tay
Dạng từ của bascule
Đi với mạo từ: une bascule · la bascule
| Số nhiều | bascules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seesaw; flip-flop
Câu hỏi thường gặp
bascule nghĩa là gì?
bascule (danh từ) nghĩa là tay gạt, tay đòn, ván bập bênh.
bascule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bascule (giọng Pháp chuẩn): /bas.kyl/.
bascule là giống đực hay giống cái?
bascule là danh từ giống cái (dùng với une, la).