TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bascule

danh từ giống cái (f)
/bas.kyl/ giọng máy của trình duyệt

bascule nghĩa là tay gạt, tay đòn, ván bập bênh.

Nghĩa của bascule

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Tay gạt, tay đòn.
  2. Ván bập bênh (cho trẻ con chơi).
  3. Cân bàn.
    • politique de bascule(chính trị) chính sách hai tay

Dạng từ của bascule

Đi với mạo từ: une bascule · la bascule

Số nhiềubascules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seesaw; flip-flop

Câu hỏi thường gặp

bascule nghĩa là gì?

bascule (danh từ) nghĩa là tay gạt, tay đòn, ván bập bênh.

bascule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bascule (giọng Pháp chuẩn): /bas.kyl/.

bascule là giống đực hay giống cái?

bascule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.