TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo thủ tiếng Pháp là gì?

"bảo thủ" trong tiếng Pháp là conservateur (tính từ).

conservateur Tính từ

/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo thủ.

  • Le parti conservateur đảng bảo thủ

Xem đầy đủ từ "conservateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo thủ tiếng Pháp là gì?

"bảo thủ" trong tiếng Pháp là conservateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.