Bảo thủ tiếng Pháp là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Pháp là conservateur (tính từ).
conservateur Tính từ
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ.
- Le parti conservateur đảng bảo thủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo thủ tiếng Pháp là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Pháp là conservateur (tính từ).