TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản xứ tiếng Pháp là gì?

"bản xứ" trong tiếng Pháp là indigène (tính từ).

indigène Tính từ

/ɛ̃.di.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản xứ, bản địa.

  • Population indigène dân bản xứ
  • Essence indigène (lâm nghiệp) loài bản địa

Xem đầy đủ từ "indigène": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản xứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản xứ tiếng Pháp là gì?

"bản xứ" trong tiếng Pháp là indigène (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.