TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernaculaire

/vɛʁ.na.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vernaculaire nghĩa là bản xứ.

Nghĩa của vernaculaire

Tính từ

  1. Bản xứ.
    • Langue vernaculairetiếng nói bản xứ, phương ngữ

Dạng từ của vernaculaire

Số nhiềuvernaculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vernacular (of or pertaining to everyday language); vernacular
  • Danh từ vernacular

Câu hỏi thường gặp

vernaculaire nghĩa là gì?

vernaculaire (tính từ) nghĩa là bản xứ.

vernaculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernaculaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.na.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.