vernaculaire
/vɛʁ.na.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vernaculaire nghĩa là bản xứ.
Nghĩa của vernaculaire
Tính từ
- Bản xứ.
- Langue vernaculairetiếng nói bản xứ, phương ngữ
Dạng từ của vernaculaire
| Số nhiều | vernaculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vernacular (of or pertaining to everyday language); vernacular
- Danh từ vernacular
Câu hỏi thường gặp
vernaculaire nghĩa là gì?
vernaculaire (tính từ) nghĩa là bản xứ.
vernaculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vernaculaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.na.ky.lɛʁ/.