TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernalisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vernalisation nghĩa là Nông nghiệp sự xuân hóa.

Nghĩa của vernalisation

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp sự xuân hóa.
    • Vernalisation de blé d'hiversự xuân hóa lúa mì mùa đông

Dạng từ của vernalisation

Đi với mạo từ: une vernalisation · la vernalisation

Số nhiềuvernalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vernalisation

Câu hỏi thường gặp

vernalisation nghĩa là gì?

vernalisation (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự xuân hóa.

vernalisation là giống đực hay giống cái?

vernalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.