Bản mẫu tiếng Pháp là gì?
"bản mẫu" trong tiếng Pháp là patron (danh từ), modèle (danh từ), gabarit (danh từ).
patron Danh từ · giống đực
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu cắt (quần áo).
modèle Danh từ · giống đực
/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu, kiểu.
- Modèle de dessin mẫu vẽ
- Figure dessinée suivant le modèle nu hình vẽ theo mẫu khỏa thân
gabarit Danh từ · giống đực
/ɡa.ba.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưỡng, mẫu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản mẫu tiếng Pháp là gì?
"bản mẫu" trong tiếng Pháp là patron (danh từ), modèle (danh từ), gabarit (danh từ).