TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản mẫu tiếng Pháp là gì?

"bản mẫu" trong tiếng Pháp là patron (danh từ), modèle (danh từ), gabarit (danh từ).

patron Danh từ · giống đực

/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu cắt (quần áo).

Xem đầy đủ từ "patron": giống, cách chia, thành ngữ →

modèle Danh từ · giống đực

/mɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu, kiểu.

  • Modèle de dessin mẫu vẽ
  • Figure dessinée suivant le modèle nu hình vẽ theo mẫu khỏa thân

Xem đầy đủ từ "modèle": giống, cách chia, thành ngữ →

gabarit Danh từ · giống đực

/ɡa.ba.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưỡng, mẫu.

Xem đầy đủ từ "gabarit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản mẫu tiếng Pháp là gì?

"bản mẫu" trong tiếng Pháp là patron (danh từ), modèle (danh từ), gabarit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.