Bùng nổ tiếng Pháp là gì?
"bùng nổ" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ).
éclater Nội động từ
/e.kla.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ.
- Les conduites d'eau éclatent ống dẫn nước vỡ ra
- La guerre éclate chiến tranh bùng nổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùng nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bùng nổ tiếng Pháp là gì?
"bùng nổ" trong tiếng Pháp là éclater (nội động từ).