TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóp cổ tiếng Pháp là gì?

"bóp cổ" trong tiếng Pháp là étrangler (ngoại động từ), juguler (ngoại động từ), étouffer (ngoại động từ).

étrangler Ngoại động từ

/e.tʁɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp cổ, chẹt cổ, thắt cổ.

  • On étranglait les condamnés à mort ngày xưa người ta thắt cổ những người bị án tử hình
  • Usurier qui étrangle les gens (nghĩa bóng) kẻ cho vay nặng lãi bóng cổ con nợ

Xem đầy đủ từ "étrangler": giống, cách chia, thành ngữ →

juguler Ngoại động từ

/ʒy.ɡy.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp họng, bóp cổ.

Xem đầy đủ từ "juguler": giống, cách chia, thành ngữ →

étouffer Ngoại động từ

/e.tu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm chết ngạt, bóp ngạt.

  • étouffer un pigeon bóp ngạt con bồ câu

Xem đầy đủ từ "étouffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóp cổ tiếng Pháp là gì?

"bóp cổ" trong tiếng Pháp là étrangler (ngoại động từ), juguler (ngoại động từ), étouffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.