Bóp cổ tiếng Pháp là gì?
"bóp cổ" trong tiếng Pháp là étrangler (ngoại động từ), juguler (ngoại động từ), étouffer (ngoại động từ).
étrangler Ngoại động từ
/e.tʁɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóp cổ, chẹt cổ, thắt cổ.
- On étranglait les condamnés à mort ngày xưa người ta thắt cổ những người bị án tử hình
- Usurier qui étrangle les gens (nghĩa bóng) kẻ cho vay nặng lãi bóng cổ con nợ
juguler Ngoại động từ
/ʒy.ɡy.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóp họng, bóp cổ.
étouffer Ngoại động từ
/e.tu.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chết ngạt, bóp ngạt.
- étouffer un pigeon bóp ngạt con bồ câu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóp cổ tiếng Pháp là gì?
"bóp cổ" trong tiếng Pháp là étrangler (ngoại động từ), juguler (ngoại động từ), étouffer (ngoại động từ).