étrangleur
danh từ cả hai giống
/e.tʁɑ̃.ɡlœʁ/ giọng máy của trình duyệt
étrangleur nghĩa là người bóp cổ, người chẹt cổ.
Nghĩa của étrangleur
Danh từ · cả hai giống
- Người bóp cổ, người chẹt cổ (người khác).
Dạng từ của étrangleur
| Số nhiều | étrangleurs |
| Giống cái | étrangleuse /et.ʁɑ̃.ɡløz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strangler
Câu hỏi thường gặp
étrangleur nghĩa là gì?
étrangleur (danh từ) nghĩa là người bóp cổ, người chẹt cổ.
étrangleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrangleur (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃.ɡlœʁ/.
étrangleur là giống đực hay giống cái?
étrangleur là danh từ cả hai giống.