TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrangleur

danh từ cả hai giống
/e.tʁɑ̃.ɡlœʁ/ giọng máy của trình duyệt

étrangleur nghĩa là người bóp cổ, người chẹt cổ.

Nghĩa của étrangleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bóp cổ, người chẹt cổ (người khác).

Dạng từ của étrangleur

Số nhiềuétrangleurs
Giống cáiétrangleuse /et.ʁɑ̃.ɡløz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strangler

Câu hỏi thường gặp

étrangleur nghĩa là gì?

étrangleur (danh từ) nghĩa là người bóp cổ, người chẹt cổ.

étrangleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrangleur (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃.ɡlœʁ/.

étrangleur là giống đực hay giống cái?

étrangleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.