TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étranglé

/et.ʁɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

étranglé nghĩa là thắt lại, nghẹt lại.

Nghĩa của étranglé

Tính từ

  1. Thắt lại, nghẹt lại.
    • Passage étranglélối đi nghẹt lại
    • Hernie étranglée(y học) thoát vị (bị) nghẹt

Dạng từ của étranglé

Số nhiềuétranglés
Giống cáiétranglée
Giống cái số nhiềuétranglées

Cụm từ, thành ngữ với étranglé

  • voix étranglée — giọng nghẹn ngào

Câu hỏi thường gặp

étranglé nghĩa là gì?

étranglé (tính từ) nghĩa là thắt lại, nghẹt lại.

étranglé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étranglé (giọng Pháp chuẩn): /et.ʁɑ̃.ɡle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.