étrave
danh từ giống cái (f)
/e.tʁav/ giọng máy của trình duyệt
étrave nghĩa là sống mũi.
Nghĩa của étrave
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Sống mũi (tàu).
Dạng từ của étrave
Đi với mạo từ: une étrave · l'étrave
| Số nhiều | étraves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stem
Câu hỏi thường gặp
étrave nghĩa là gì?
étrave (danh từ) nghĩa là sống mũi.
étrave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrave (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁav/.
étrave là giống đực hay giống cái?
étrave là danh từ giống cái (dùng với une, la).