Bìa tiếng Pháp là gì?
"bìa" trong tiếng Pháp là carton (danh từ), couverture (danh từ).
carton Danh từ · giống đực
/kaʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bìa, các tông.
couverture Danh từ · giống cái
/ku.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bìa (sách, vở), giấy bọc (sách...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bìa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bìa tiếng Pháp là gì?
"bìa" trong tiếng Pháp là carton (danh từ), couverture (danh từ).