reliure
danh từ giống cái (f)
/ʁə.ljyʁ/ giọng máy của trình duyệt
reliure nghĩa là sự đóng sách, kiểu đóng.
Nghĩa của reliure
Danh từ · giống cái
- Sự đóng sách.
- Kiểu đóng (sách).
- Bìa (sách).
Dạng từ của reliure
Đi với mạo từ: une reliure · la reliure
| Số nhiều | reliures |
Họ từ của reliure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ binding (the spine of a book where the pages are held together); bookbinding (the process of assembling a book)
Câu hỏi thường gặp
reliure nghĩa là gì?
reliure (danh từ) nghĩa là sự đóng sách, kiểu đóng.
reliure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reliure (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ljyʁ/.
reliure là giống đực hay giống cái?
reliure là danh từ giống cái (dùng với une, la).