TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reliure

danh từ giống cái (f)
/ʁə.ljyʁ/ giọng máy của trình duyệt

reliure nghĩa là sự đóng sách, kiểu đóng.

Nghĩa của reliure

Danh từ · giống cái

  1. Sự đóng sách.
  2. Kiểu đóng (sách).
  3. Bìa (sách).

Dạng từ của reliure

Đi với mạo từ: une reliure · la reliure

Số nhiềureliures

Họ từ của reliure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binding (the spine of a book where the pages are held together); bookbinding (the process of assembling a book)

Câu hỏi thường gặp

reliure nghĩa là gì?

reliure (danh từ) nghĩa là sự đóng sách, kiểu đóng.

reliure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reliure (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ljyʁ/.

reliure là giống đực hay giống cái?

reliure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.