TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relogement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.lɔʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

relogement nghĩa là sự lại đến ở.

Nghĩa của relogement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại cấp chỗ ở cho.
  2. Sự lại đến ở.

Dạng từ của relogement

Đi với mạo từ: un relogement · le relogement

Số nhiềurelogements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relocation, rehousing

Câu hỏi thường gặp

relogement nghĩa là gì?

relogement (danh từ) nghĩa là sự lại đến ở.

relogement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relogement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɔʒ.mɑ̃/.

relogement là giống đực hay giống cái?

relogement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.