relogement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.lɔʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
relogement nghĩa là sự lại đến ở.
Nghĩa của relogement
Danh từ · giống đực
- Sự lại cấp chỗ ở cho.
- Sự lại đến ở.
Dạng từ của relogement
Đi với mạo từ: un relogement · le relogement
| Số nhiều | relogements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relocation, rehousing
Câu hỏi thường gặp
relogement nghĩa là gì?
relogement (danh từ) nghĩa là sự lại đến ở.
relogement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relogement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɔʒ.mɑ̃/.
relogement là giống đực hay giống cái?
relogement là danh từ giống đực (dùng với un, le).