Báo cho biết tiếng Pháp là gì?
"báo cho biết" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), avertir (ngoại động từ).
informer Ngoại động từ
/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cho biết, cho biết, thông báo.
- Je vous informe que votre demande a été transmise tôi báo cho ông biết là đơn của ông đã được chuyển đi
avertir Ngoại động từ
/a.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cho biết.
- Avertir ses amis d'un changement d'adresse báo cho các bạn biết việc đổi địa chỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo cho biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo cho biết tiếng Pháp là gì?
"báo cho biết" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), avertir (ngoại động từ).