TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo cho biết tiếng Pháp là gì?

"báo cho biết" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), avertir (ngoại động từ).

informer Ngoại động từ

/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cho biết, cho biết, thông báo.

  • Je vous informe que votre demande a été transmise tôi báo cho ông biết là đơn của ông đã được chuyển đi

Xem đầy đủ từ "informer": giống, cách chia, thành ngữ →

avertir Ngoại động từ

/a.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cho biết.

  • Avertir ses amis d'un changement d'adresse báo cho các bạn biết việc đổi địa chỉ

Xem đầy đủ từ "avertir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo cho biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo cho biết tiếng Pháp là gì?

"báo cho biết" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), avertir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.