TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo cáo tiếng Pháp là gì?

"báo cáo" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), bulletin (danh từ), communiqué (danh từ).

rapport Danh từ · giống đực

/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thuật lại, sự báo cáo; điều thuật lại; bản báo cáo.

  • Tom n'a pas eu le temps pour finir son rapport. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
  • J'ai lu le rapport que tu as écrit. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết.

Xem đầy đủ từ "rapport": giống, cách chia, thành ngữ →

bulletin Danh từ · giống đực

/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

  • Bulletin météorologique thông báo khí tượng

Xem đầy đủ từ "bulletin": giống, cách chia, thành ngữ →

communiqué Danh từ · giống đực

/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông cáo, thông báo.

Xem đầy đủ từ "communiqué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo tiếng Pháp là gì?

"báo cáo" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ), bulletin (danh từ), communiqué (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.