TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh mì tiếng Pháp là gì?

"bánh mì" trong tiếng Pháp là pain (danh từ), sandwich (danh từ), baguette (danh từ).

pain Danh từ · giống đực

/pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì.

  • Je cuis du pain. Tôi đang nướng bánh mì.
  • Tu manges trop de pain. Bạn ăn quá nhiều bánh mì.

Xem đầy đủ từ "pain": giống, cách chia, thành ngữ →

sandwich Danh từ · giống đực

/sɑ̃.dwitʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh xăng-đuých, bánh mì kẹp nhân.

  • Elles mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých.
  • Ils mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých.

Xem đầy đủ từ "sandwich": giống, cách chia, thành ngữ →

baguette Danh từ · giống cái

/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì que (nhỏ mà dài).

Xem đầy đủ từ "baguette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì tiếng Pháp là gì?

"bánh mì" trong tiếng Pháp là pain (danh từ), sandwich (danh từ), baguette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.