Bánh mì tiếng Pháp là gì?
"bánh mì" trong tiếng Pháp là pain (danh từ), sandwich (danh từ), baguette (danh từ).
pain Danh từ · giống đực
/pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì.
- Je cuis du pain. Tôi đang nướng bánh mì.
- Tu manges trop de pain. Bạn ăn quá nhiều bánh mì.
sandwich Danh từ · giống đực
/sɑ̃.dwitʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh xăng-đuých, bánh mì kẹp nhân.
- Elles mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých.
- Ils mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých.
baguette Danh từ · giống cái
/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì que (nhỏ mà dài).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh mì tiếng Pháp là gì?
"bánh mì" trong tiếng Pháp là pain (danh từ), sandwich (danh từ), baguette (danh từ).