sandwich
sandwich nghĩa là bánh mì kẹp nhân.
Nghĩa của sandwich
Danh từ · giống đực
- Bánh xăng-đuých, bánh mì kẹp nhân.
- en sanwich(thân mật) bị kẹp vào giữa
Dạng từ của sandwich
Đi với mạo từ: un sandwich · le sandwich
| Số nhiều | sandwichs |
Câu ví dụ với sandwich
- Combien reste-t-il encore de sandwichs ? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409393
- Combien de sandwichs restent-ils ? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3848
- Ils mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10847456
- Elles mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10847457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandwich (food)
Nguồn gốc từ sandwich
Từ tiếng Anh sandwich.
Câu hỏi thường gặp
sandwich nghĩa là gì?
sandwich (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp nhân.
sandwich phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandwich (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dwitʃ/.
sandwich là giống đực hay giống cái?
sandwich là danh từ giống đực (dùng với un, le).