TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sandwich

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.dwitʃ/ giọng máy của trình duyệt

sandwich nghĩa là bánh mì kẹp nhân.

Nghĩa của sandwich

Danh từ · giống đực

  1. Bánh xăng-đuých, bánh mì kẹp nhân.
    • en sanwich(thân mật) bị kẹp vào giữa

Dạng từ của sandwich

Đi với mạo từ: un sandwich · le sandwich

Số nhiềusandwichs

Câu ví dụ với sandwich

  • Combien reste-t-il encore de sandwichs ? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409393
  • Combien de sandwichs restent-ils ? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3848
  • Ils mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10847456
  • Elles mangent des sandwichs. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10847457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich (food)

Nguồn gốc từ sandwich

Từ tiếng Anh sandwich.

Câu hỏi thường gặp

sandwich nghĩa là gì?

sandwich (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp nhân.

sandwich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandwich (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dwitʃ/.

sandwich là giống đực hay giống cái?

sandwich là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.