TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sandre

danh từ cả hai giống
/sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

sandre nghĩa là cá xăng.

Nghĩa của sandre

Danh từ · cả hai giống

  1. Động vật học Cá xăng.

Dạng từ của sandre

Số nhiềusandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zander, pike-perch (fish)

Câu hỏi thường gặp

sandre nghĩa là gì?

sandre (danh từ) nghĩa là cá xăng.

sandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandre (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃dʁ/.

sandre là giống đực hay giống cái?

sandre là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.