sandre
danh từ cả hai giống
/sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
sandre nghĩa là cá xăng.
Nghĩa của sandre
Danh từ · cả hai giống
- Động vật học Cá xăng.
Dạng từ của sandre
| Số nhiều | sandres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zander, pike-perch (fish)
Câu hỏi thường gặp
sandre nghĩa là gì?
sandre (danh từ) nghĩa là cá xăng.
sandre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandre (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃dʁ/.
sandre là giống đực hay giống cái?
sandre là danh từ cả hai giống.