TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sandow

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.dɔ/ giọng máy của trình duyệt

sandow nghĩa là dây xanđô.

Nghĩa của sandow

Danh từ · giống đực

  1. Dây xanđô (dây chun dùng tập thể dục; để phóng tàu lượn..).

Dạng từ của sandow

Đi với mạo từ: un sandow · le sandow

Số nhiềusandows
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an elasticated cable used to secure luggage etc.

Câu hỏi thường gặp

sandow nghĩa là gì?

sandow (danh từ) nghĩa là dây xanđô.

sandow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandow (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dɔ/.

sandow là giống đực hay giống cái?

sandow là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.