TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh lái tiếng Pháp là gì?

"bánh lái" trong tiếng Pháp là gouvernail (danh từ), barre (danh từ), volant (danh từ).

gouvernail Danh từ · giống đực

/ɡu.vɛʁ.naj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm lái, bánh lái.

  • Gouvernail de profondeur (hàng không) tấm lái độ cao

Xem đầy đủ từ "gouvernail": giống, cách chia, thành ngữ →

barre Danh từ · giống cái

/baʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái (thuyền)

Xem đầy đủ từ "barre": giống, cách chia, thành ngữ →

volant Danh từ · giống đực

/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.

  • Volant de commande vôlăng điều khiển
  • Volant à plateau de friction vôlăng có đĩa ma sát

Xem đầy đủ từ "volant": giống, cách chia, thành ngữ →

safran Danh từ · giống đực

/sa.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt bánh lái.

Xem đầy đủ từ "safran": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh lái tiếng Pháp là gì?

"bánh lái" trong tiếng Pháp là gouvernail (danh từ), barre (danh từ), volant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.