TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

safran

danh từ giống đực (m)
/sa.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

safran nghĩa là nghệ tây, màu vàng nghệ, vàng nghệ.

Nghĩa của safran

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ tây (cây, bột đầu nhụy hoa).
  2. Màu vàng nghệ.
  3. Hàng hải Mặt bánh lái.

Tính từ

  1. Vàng nghệ.

Dạng từ của safran

Đi với mạo từ: un safran · le safran

Số nhiềusafrans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safran

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với safran

  • safran bâtard — cây rum
  • safran des Indes — cây nghệ
  • safran des prés — cây bả chó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saffron; rudder blade

Câu hỏi thường gặp

safran nghĩa là gì?

safran (danh từ, tính từ) nghĩa là nghệ tây, màu vàng nghệ, vàng nghệ.

safran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safran (giọng Pháp chuẩn): /sa.fʁɑ̃/.

safran là giống đực hay giống cái?

safran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.