safran
danh từ giống đực (m)
/sa.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
safran nghĩa là nghệ tây, màu vàng nghệ, vàng nghệ.
Nghĩa của safran
Danh từ · giống đực
- Nghệ tây (cây, bột đầu nhụy hoa).
- Màu vàng nghệ.
- Hàng hải Mặt bánh lái.
Tính từ
- Vàng nghệ.
Dạng từ của safran
Đi với mạo từ: un safran · le safran
| Số nhiều | safrans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safran
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với safran
- safran bâtard — cây rum
- safran des Indes — cây nghệ
- safran des prés — cây bả chó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saffron; rudder blade
Câu hỏi thường gặp
safran nghĩa là gì?
safran (danh từ, tính từ) nghĩa là nghệ tây, màu vàng nghệ, vàng nghệ.
safran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safran (giọng Pháp chuẩn): /sa.fʁɑ̃/.
safran là giống đực hay giống cái?
safran là danh từ giống đực (dùng với un, le).