safari
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.fa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
safari nghĩa là cuộc đi săn.
Nghĩa của safari
Danh từ · giống đực
- Cuộc đi săn (ở Châu Phi).
Dạng từ của safari
Đi với mạo từ: un safari · le safari
| Số nhiều | safaris |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safari
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safari
Câu hỏi thường gặp
safari nghĩa là gì?
safari (danh từ) nghĩa là cuộc đi săn.
safari phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safari (giọng Pháp chuẩn): /sa.fa.ʁi/.
safari là giống đực hay giống cái?
safari là danh từ giống đực (dùng với un, le).