TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

safari

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.fa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

safari nghĩa là cuộc đi săn.

Nghĩa của safari

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đi săn (ở Châu Phi).

Dạng từ của safari

Đi với mạo từ: un safari · le safari

Số nhiềusafaris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safari

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safari

Câu hỏi thường gặp

safari nghĩa là gì?

safari (danh từ) nghĩa là cuộc đi săn.

safari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safari (giọng Pháp chuẩn): /sa.fa.ʁi/.

safari là giống đực hay giống cái?

safari là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.